Đồng hồ áp suất WISE P711 – Đồng hồ áp suất màng ngăn chống ăn mòn
Đồng hồ áp suất WISE P711 thuộc dòng WISE P710 Series, được thiết kế dạng diaphragm seal với kết nối ren, chuyên dùng để đo áp suất trong những môi trường có tính ăn mòn, chứa chất rắn lơ lửng, môi chất có độ nhớt cao hoặc dễ làm tắc nghẽn đường dẫn áp suất.
Với thiết kế màng ngăn và nhiều lựa chọn vật liệu như 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy 20, WISE P711 phù hợp cho nhiều ứng dụng trong hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thực phẩm, dược phẩm và các hệ thống công nghiệp.
Đồng hồ áp suất WISE P711 là gì?
WISE P711 là đồng hồ áp suất màng ngăn dạng kết nối ren, trong đó màng ngăn được sử dụng để cách ly môi chất với phần tử cảm biến áp suất của đồng hồ.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi môi chất có khả năng:
Ăn mòn kết nối và phần tử cảm biến
Chứa chất rắn lơ lửng
Có độ nhớt cao và dễ gây tắc nghẽn
Có khả năng đông đặc hoặc kết tinh
Yêu cầu xả rửa để tránh nhiễm bẩn hệ thống
Nhờ cấu tạo màng ngăn, đồng hồ áp suất WISE P711 có thể đáp ứng tốt những điều kiện mà đồng hồ áp suất thông thường khó sử dụng
.
Đặc điểm nổi bật của WISE P711
WISE P711 sở hữu nhiều tùy chọn vật liệu và cấu hình để phù hợp với từng loại môi chất.
Thiết kế màng ngăn
Màng ngăn giúp cách ly môi chất với phần tử đo áp suất bên trong đồng hồ. Đây là ưu điểm quan trọng khi đo các môi chất ăn mòn, nhớt hoặc chứa tạp chất.
Nhiều lựa chọn vật liệu màng ngăn
Tùy theo yêu cầu của hệ thống, WISE P711 có thể sử dụng:
316L Stainless Steel
Monel
Hastelloy-C276
Titanium
Tantalum
Nickel
Alloy 20
Ngoài ra, màng ngăn có thể được lựa chọn PTFE coating hoặc PTFE lining trong một số cấu hình nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Kết nối ren linh hoạt
Model P711 sử dụng screwed process connection diaphragm seal, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Process connection có thể lựa chọn PT, NPT và các kiểu kết nối khác theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất WISE P711
|
Thông số |
WISE P711 |
|
Model |
P711 |
|
Series |
P710 Series |
|
Kiểu thiết bị |
Đồng hồ áp suất màng ngăn |
|
Kiểu kết nối |
Kết nối ren |
|
Process connection |
PT, NPT và tùy chọn khác |
|
Upper flange |
304SS, 316SS, Titanium |
|
Vật liệu màng ngăn |
316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy 20 |
|
Vật liệu Process flange |
304SS, 304L SS, 316SS, 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Nickel |
|
Dải áp suất |
-0.1~0 đến -0.1~2.5 MPa; 0~0.1 đến 0~35 MPa |
|
Nhiệt độ môi trường |
-20~65 °C với Glycerin; -40~65 °C với Silicone |
|
Nhiệt độ môi chất |
Tối đa 200 °C |
|
Filling liquid |
Silicone oil |
|
Độ chính xác |
Theo model đồng hồ |
|
Ảnh hưởng nhiệt độ |
Khoảng ±0.5% toàn thang/10 °C |
|
Chứng nhận |
ATEX II 2G / ATEX II 2D |
|
Tùy chọn |
PTFE coating, PTFE lining, flushing ring, capillary tube... |
Dải đo áp suất rộng
WISE P711 có khả năng đáp ứng nhiều dải đo khác nhau, từ áp suất chân không đến áp suất cao.
Dải áp suất được cung cấp theo cấu hình có thể nằm trong khoảng:
-0.1 ~ 0 MPa đến -0.1 ~ 2.5 MPa
và
0 ~ 0.1 MPa đến 0 ~ 35 MPa
Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định chính xác áp suất làm việc thực tế và dải đo cần thiết để lựa chọn mã sản phẩm phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt của WISE P711
Theo thông số kỹ thuật, nhiệt độ môi chất tối đa của WISE P711 lên đến 200 °C.
Nhiệt độ môi trường phụ thuộc vào loại chất lỏng điền trong đồng hồ:
Glycerin: -20 đến 65 °C
Silicone: -40 đến 65 °C
Việc lựa chọn loại filling liquid cần được xem xét dựa trên nhiệt độ môi trường và điều kiện vận hành thực tế.
Vật liệu màng ngăn chống ăn mòn
Một trong những ưu điểm lớn nhất của đồng hồ áp suất WISE P711 là khả năng lựa chọn vật liệu màng ngăn theo đặc tính của môi chất.
|
Vật liệu |
Đặc điểm |
|
316L SS |
Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp |
|
Monel |
Khả năng chống ăn mòn tốt |
|
Hastelloy-C276 |
Phù hợp môi trường hóa chất ăn mòn mạnh |
|
Titanium |
Khả năng chống ăn mòn cao |
|
Tantalum |
Phù hợp môi trường ăn mòn đặc biệt |
|
Nickel |
Sử dụng trong một số môi trường hóa chất |
|
Alloy 20 |
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn |
Ngoài vật liệu màng ngăn, phần process flange cũng có nhiều lựa chọn như 304SS, 316SS, 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Nickel và các vật liệu khác.
Lưu ý: Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên khả năng tương thích giữa vật liệu màng ngăn và môi chất thực tế. Trách nhiệm xác định tính tương thích vật liệu thuộc về người sử dụng.
PTFE coating và PTFE lining
Đối với những môi trường có tính ăn mòn cao, WISE P711 có thể được lựa chọn cấu hình PTFE coating hoặc PTFE lining tùy theo thiết kế.
PTFE giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt tiếp xúc với môi chất và mở rộng phạm vi ứng dụng của đồng hồ trong các môi trường hóa chất.
Các tùy chọn của WISE P711
WISE P711 có thể được cấu hình với nhiều tùy chọn nhằm đáp ứng yêu cầu của từng hệ thống.
Flushing ring: hỗ trợ quá trình vệ sinh và xả rửa.
PVC jacketed capillary tube: sử dụng trong cấu hình remote diaphragm seal.
Glycerin liquid: chất lỏng điền trong đồng hồ.
Silicone liquid: phù hợp với các điều kiện nhiệt độ môi trường thấp hơn.
Ngoài P711, dòng P710 Series còn có các model như P712, P721, P722, P731 và P732, đáp ứng các kiểu diaphragm seal và kết nối khác nhau.
Ứng dụng của đồng hồ áp suất WISE P711
Ngành hóa chất
WISE P711 thích hợp để đo áp suất của nhiều loại hóa chất có tính ăn mòn. Việc lựa chọn vật liệu màng ngăn phù hợp giúp tăng độ bền của thiết bị.
Ngành dầu khí
Thiết kế diaphragm seal giúp bảo vệ phần tử đo khỏi những môi chất có đặc tính đặc biệt và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp dầu khí.
Xử lý nước và nước thải
P711 có thể được sử dụng trong các hệ thống mà môi chất chứa tạp chất hoặc chất rắn lơ lửng có nguy cơ làm tắc kết nối áp suất.
Ngành thực phẩm và dược phẩm
Khi hệ thống yêu cầu vệ sinh và cần hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn, cấu hình màng ngăn và tùy chọn flushing ring có thể giúp đáp ứng yêu cầu ứng dụng.
Môi chất có độ nhớt cao
Đối với các môi chất đặc hoặc có độ nhớt cao, kết nối của đồng hồ thông thường có thể bị tắc. Thiết kế diaphragm seal của WISE P711 giúp hạn chế vấn đề này.
Chứng nhận ATEX
WISE P710 Series có thể được cung cấp với chứng nhận:
ATEX II 2G Ex h IIC T6...T1 Gb
ATEX II 2D Ex h IIIC T85°C...T450°C Db
Đối với hệ thống lắp đặt trong khu vực nguy hiểm, cần lựa chọn đúng cấu hình và chứng nhận phù hợp với yêu cầu của công trình.
Vì sao nên sử dụng WISE P711?
Đồng hồ áp suất WISE P711 là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần đo áp suất trong môi trường mà đồng hồ áp suất thông thường khó đáp ứng.
Thiết kế diaphragm seal giúp cách ly môi chất với phần tử cảm biến. Cùng với đó là khả năng lựa chọn nhiều loại vật liệu màng ngăn và process connection, giúp P711 thích hợp với nhiều ngành công nghiệp.
Đặc biệt, thiết bị có thể được sử dụng khi môi chất ăn mòn, chứa chất rắn lơ lửng, có độ nhớt cao, dễ đông đặc hoặc cần xả rửa thường xuyên.
Kết luận
Đồng hồ áp suất WISE P711 là dòng đồng hồ áp suất màng ngăn được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp có điều kiện môi chất khắt khe. Thiết bị có dải đo lên đến 35 MPa, nhiệt độ môi chất tối đa 200 °C, nhiều lựa chọn vật liệu và kết nối ren PT/NPT.
Với khả năng tùy chọn 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy 20 và PTFE, WISE P711 có thể được cấu hình phù hợp với nhiều môi trường ăn mòn và các quy trình công nghiệp đặc thù.
Quý khách hàng có nhu cầu sản phẩm vui lòng liên hệ hotline:
Mr Cảnh - 0918 760 138 (SĐT/Zalo) hoặc mail kd2@thietbiht.com để được tư vấn 24/7 và nhận báo giá tốt nhất.
#Tag:donghoapsuat, donghoapsuatwise, đồng hồ áp suất wise, đồng hồ áp suất wise p110, đồng hồ áp suất wise P252, đồng hồ áp suất màng, đồng hồ áp suất tiếp điểm điện, đồng hồ áp suất thấp, đồng hồ nhiệt độ wise, donhietdo, donhietdowise, đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện, đồng hồ nhiệt độ dạng cơ, cảm biến áp suất, cảm biến áp suất wise, cảm biến áp suất sensys, cảm biến áp suất hàn quốc, đồng hồ áp suất hàn quốc, nhiệt kế wise, nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế wise chữ T, nhiệt kế wise chữ I, đo áp suất, đo áp suất wise, doapsuat, doapsuatwise,…